- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 50 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
So sánh các gói hosting tại Việt Nam
So sánh 651 gói từ 54 nhà cung cấp bắt đầu từ 5.400.000 ₫/tháng
Tìm thấy 651 gói
Các gói hosting
| Nhà cung cấp | Loại | Giá ban đầu ▲ | RAM | CPU | Lưu trữ | Vị trí | Tính năng | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | Cloud Hosting | 5.400.000,00 ₫ | 16 GB | 4 vCPU | 50 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 5.400.000,00 ₫ | 32 GB | 16 vCPU | 300 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 5.400.000,00 ₫ | 32 GB | 8 vCPU | 640 GB SSD | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 5.425.000,00 ₫ | 96 GB | 24 vCPU | 720 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 5.499.750,00 ₫ | 64 GB | 16 vCPU | 1920 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 5.500.000,00 ₫ | 128 GB | 16 vCPU | 2048 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 5.572.000,00 ₫ | 192 GB | 16 vCPU | 7680 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 5.900.000,00 ₫ | 16 GB | 8 vCPU | 100 GB SSD | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 5.999.750,00 ₫ | 128 GB | 8 vCPU | 4000 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 6.250.000,00 ₫ | 64 GB | 6 vCPU | 793 GB SSD | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 6.300.000,00 ₫ | 32 GB | 8 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 6.400.000,00 ₫ | 48 GB | 12 vCPU | 768 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Shared Hosting | 6.521.739,00 ₫ | 48 GB | 48 vCPU | 960 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 6.521.739,00 ₫ | 128 GB | 16 vCPU | 640 GB SSD | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 6.550.000,00 ₫ | 32 GB | 4 vCPU | 600 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 6.575.000,00 ₫ | 16 GB | 6 vCPU | 150 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 6.584.750,00 ₫ | 64 GB | 16 vCPU | 2000 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 6.748.750,00 ₫ | 256 GB | 44 vCPU | 3840 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 6.950.000,00 ₫ | 128 GB | 24 vCPU | 2000 GB SSD | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 7.024.750,00 ₫ | 64 GB | 24 vCPU | 1000 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 7.212.250,00 ₫ | 192 GB | 48 vCPU | 960 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 7.225.000,00 ₫ | 128 GB | 32 vCPU | 2000 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 7.249.750,00 ₫ | 128 GB | 24 vCPU | 1920 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 7.375.000,00 ₫ | 32 GB | 6 vCPU | 1920 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 7.500.000,00 ₫ | 16 GB | 12 vCPU | 120 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 7.700.000,00 ₫ | 16 GB | 8 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 8.000.000,00 ₫ | 64 GB | 16 vCPU | 1280 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 8.000.000,00 ₫ | 64 GB | 16 vCPU | 1024 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 8.000.000,00 ₫ | 64 GB | 8 vCPU | 640 GB SSD | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 8.250.000,00 ₫ | 256 GB | 32 vCPU | 8000 GB HDD | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 8.400.000,00 ₫ | 64 GB | 8 vCPU | 200 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 8.400.000,00 ₫ | 32 GB | 16 vCPU | 200 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 8.625.000,00 ₫ | 32 GB | 8 vCPU | 100 GB SSD | | | Truy cập |
| | Shared Hosting | 8.695.652,00 ₫ | 64 GB | 64 vCPU | 1280 GB SSD | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 8.725.000,00 ₫ | 256 GB | 56 vCPU | 15360 GB SSD | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 8.749.750,00 ₫ | 192 GB | 16 vCPU | 8000 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 8.750.000,00 ₫ | 256 GB | 32 vCPU | 1920 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 8.750.000,00 ₫ | 128 GB | 8 vCPU | 3840 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 8.750.000,00 ₫ | 128 GB | 8 vCPU | 3840 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 8.787.500,00 ₫ | 128 GB | 24 vCPU | 3840 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 9.459.750,00 ₫ | 128 GB | 32 vCPU | 3000 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 9.483.696,00 ₫ | — | — | — | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 9.600.000,00 ₫ | 256 GB | 32 vCPU | 323584 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 9.600.000,00 ₫ | 64 GB | 24 vCPU | 300 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 9.782.609,00 ₫ | 192 GB | 24 vCPU | 960 GB SSD | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 9.875.000,00 ₫ | 32 GB | 8 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 9.875.000,00 ₫ | 128 GB | 8 vCPU | 3800 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 10.000.000,00 ₫ | 20 GB | 16 vCPU | 160 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Dedicated Hosting | 10.200.000,00 ₫ | 128 GB | 32 vCPU | 2000 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 10.300.000,00 ₫ | 32 GB | 8 vCPU | 200 GB NVMe | | | Truy cập |
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 32 GB
- Lưu trữ
- 300 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+10
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 32 GB
- Lưu trữ
- 640 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰🇱🇺 +5
- CPU
- 24 vCPU
- RAM
- 96 GB
- Lưu trữ
- 720 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 1920 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+21
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 2048 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+2
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 192 GB
- Lưu trữ
- 7680 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 100 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 4000 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 793 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰🇱🇺 +5
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 32 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+4
- CPU
- 12 vCPU
- RAM
- 48 GB
- Lưu trữ
- 768 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 48 vCPU
- RAM
- 48 GB
- Lưu trữ
- 960 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 640 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 32 GB
- Lưu trữ
- 600 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+4
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 150 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+10
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 2000 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+1
- CPU
- 44 vCPU
- RAM
- 256 GB
- Lưu trữ
- 3840 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 24 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 2000 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 24 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 1000 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+21
- CPU
- 48 vCPU
- RAM
- 192 GB
- Lưu trữ
- 960 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 32 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 2000 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 24 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 1920 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+21
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 32 GB
- Lưu trữ
- 1920 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 12 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 120 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+4
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 1280 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 1024 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 640 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 32 vCPU
- RAM
- 256 GB
- Lưu trữ
- 8000 GB HDD · HDD
- Vị trí
-
🇺🇰
+2
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 200 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+4
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 32 GB
- Lưu trữ
- 200 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+4
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 32 GB
- Lưu trữ
- 100 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 64 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 1280 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 56 vCPU
- RAM
- 256 GB
- Lưu trữ
- 15360 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 192 GB
- Lưu trữ
- 8000 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 32 vCPU
- RAM
- 256 GB
- Lưu trữ
- 1920 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+2
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 3840 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 3840 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 24 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 3840 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+21
- CPU
- 32 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 3000 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+1
- Lưu trữ
- —
- Vị trí
-
- CPU
- 32 vCPU
- RAM
- 256 GB
- Lưu trữ
- 323584 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 24 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 300 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+10
- CPU
- 24 vCPU
- RAM
- 192 GB
- Lưu trữ
- 960 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 32 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 3800 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 20 GB
- Lưu trữ
- 160 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+4
- CPU
- 32 vCPU
- RAM
- 128 GB
- Lưu trữ
- 2000 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 32 GB
- Lưu trữ
- 200 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+10
Nhà cung cấp
Từ 25.000,00 ₫/tháng
Từ 25.185,00 ₫/tháng
Từ 25.679,00 ₫/tháng
Từ 27.174,00 ₫/tháng
Từ 27.174,00 ₫/tháng
Từ 27.174,00 ₫/tháng
Từ 27.174,00 ₫/tháng
Từ 27.174,00 ₫/tháng
Từ 27.174,00 ₫/tháng
Từ 27.174,00 ₫/tháng
Từ 36.975,00 ₫/tháng
Từ 37.250,00 ₫/tháng
Từ 39.500,00 ₫/tháng
Từ 43.148,00 ₫/tháng
Từ 49.321,00 ₫/tháng
Từ 51.630,00 ₫/tháng
Từ 54.076,00 ₫/tháng
Từ 54.076,00 ₫/tháng
Từ 54.620,00 ₫/tháng
Từ 58.696,00 ₫/tháng
Từ 62.500,00 ₫/tháng
Từ 64.750,00 ₫/tháng
Từ 67.935,00 ₫/tháng
Từ 73.750,00 ₫/tháng
Từ 74.012,00 ₫/tháng
Từ 74.457,00 ₫/tháng
Từ 74.750,00 ₫/tháng
Từ 74.750,00 ₫/tháng
Từ 74.750,00 ₫/tháng
Từ 75.000,00 ₫/tháng
Từ 81.250,00 ₫/tháng
Từ 87.500,00 ₫/tháng
Từ 93.750,00 ₫/tháng
Từ 100.000,00 ₫/tháng
Từ 100.000,00 ₫/tháng
Từ 108.424,00 ₫/tháng
Từ 108.696,00 ₫/tháng
Từ 123.750,00 ₫/tháng
Từ 124.750,00 ₫/tháng
Từ 124.750,00 ₫/tháng
Từ 125.000,00 ₫/tháng
Từ 125.000,00 ₫/tháng
Từ 125.000,00 ₫/tháng
Từ 134.511,00 ₫/tháng
Từ 135.598,00 ₫/tháng
Từ 149.750,00 ₫/tháng
Từ 174.750,00 ₫/tháng
Từ 190.217,00 ₫/tháng
Từ 210.000,00 ₫/tháng
Từ 225.000,00 ₫/tháng
Từ 249.750,00 ₫/tháng
Từ 275.000,00 ₫/tháng
Từ 424.750,00 ₫/tháng
Từ 623.750,00 ₫/tháng
Cách chúng tôi so sánh các gói hosting
Chúng tôi thu thập thông tin về giá cả, thông số kỹ thuật và vị trí trung tâm dữ liệu từ hàng chục nhà cung cấp và thường xuyên cập nhật cơ sở dữ liệu của mình. Giá được hiển thị bằng tiền tệ địa phương của bạn nếu có. Giá ban đầu và giá gia hạn được liệt kê riêng biệt để bạn có thể nhận biết các chiêu trò khuyến mãi. Thứ hạng không phải trả phí — vị trí dựa trên bộ lọc và thứ tự sắp xếp của bạn.
Những điều cần cân nhắc trước khi mua
- Loại hosting: shared cho các trang web đơn giản, VPS để truy cập root và ứng dụng
- Vị trí trung tâm dữ liệu: càng gần đối tượng của bạn thì độ trễ càng thấp
- Giá gia hạn: ưu đãi ban đầu thường tăng sau kỳ hạn đầu tiên
- RAM và CPU: khớp tài nguyên với ngăn xếp của bạn (WordPress, Docker, v.v.)
- Sao lưu, SSL và di chuyển — đã bao gồm hay chi phí bổ sung?
Câu hỏi thường gặp
Danh mục này so sánh các gói hosting như thế nào?
Chúng tôi liệt kê các gói đang hoạt động với giá ban đầu hàng tháng, giá gia hạn, RAM, CPU, loại lưu trữ và vị trí trung tâm dữ liệu. Sử dụng bộ lọc để thu hẹp theo ngân sách, thông số kỹ thuật hoặc quốc gia — sau đó truy cập nhà cung cấp để biết đầy đủ các điều khoản.
Tại sao giá ban đầu và giá gia hạn lại khác nhau?
Nhiều nhà cung cấp đưa ra mức giá ưu đãi cho kỳ hạn đầu tiên (hàng tháng hoặc hàng năm) sẽ tăng khi gia hạn. Chúng tôi hiển thị cả hai để bạn có thể lập ngân sách dài hạn, không chỉ cho hóa đơn đầu tiên.
Khi nào tôi cần VPS thay vì shared hosting?
Chọn VPS khi bạn cần quyền truy cập root, phần mềm tùy chỉnh, tài nguyên có thể dự đoán hoặc lưu lượng truy cập cao hơn. Shared hosting rẻ hơn cho các trang web và blog đơn giản có lưu lượng truy cập thấp.
Vị trí trung tâm dữ liệu có quan trọng không?
Có — máy chủ gần khách truy cập của bạn sẽ tải nhanh hơn. Đối với khán giả EU, hãy tìm các trung tâm dữ liệu DE, NL hoặc FR. Đối với các ứng dụng toàn cầu, hãy chọn một khu vực gần cơ sở người dùng chính của bạn.
Giá hiển thị bằng VND phải không?
Có — chúng tôi hiển thị giá bằng VND cho thị trường của bạn khi nhà cung cấp công bố giá địa phương. Nếu không, chúng tôi sẽ chuyển đổi từ USD/EUR để so sánh.
Bảng so sánh này có độc lập không?
Chúng tôi được hỗ trợ bởi người đọc và có thể nhận phí giới thiệu khi bạn truy cập nhà cung cấp thông qua các liên kết của chúng tôi. Điều này không thay đổi dữ liệu gói hoặc thứ tự sắp xếp — bộ lọc và sắp xếp bảng nằm dưới sự kiểm soát của bạn.