- Lưu trữ
- —
- Vị trí
-
So sánh các gói VPS
So sánh 262 gói từ 39 nhà cung cấp bắt đầu từ 170.924 ₫/tháng
Tìm thấy 262 gói
Các gói hosting
| Nhà cung cấp | Loại | Giá ban đầu | RAM | CPU | Lưu trữ | Vị trí | Tính năng | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | VPS | 170.924,00 ₫ | — | — | — | | | Truy cập |
| | VPS | 175.500,00 ₫ | 2 GB | 2 vCPU | 40 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 177.446,00 ₫ Gia hạn: 387.772,00 ₫ | — | — | — SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 177.446,00 ₫ | — | — | — SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 193.750,00 ₫ Gia hạn: 420.109,00 ₫ | — | — | — SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 193.750,00 ₫ | — | — | 50 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 193.750,00 ₫ | — | — | — SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 198.370,00 ₫ Gia hạn: 0,00 ₫ | — | — | — | | | Truy cập |
| | VPS | 198.750,00 ₫ | 8 GB | 3 vCPU | 400 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 198.750,00 ₫ | 12 GB | 6 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 199.750,00 ₫ | 2 GB | 2 vCPU | 20 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 200.000,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 120 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 206.250,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 210.000,00 ₫ | 1 GB | 1 vCPU | 40 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 211.413,00 ₫ | — | — | — | | | Truy cập |
| | VPS | 223.913,00 ₫ | — | — | — SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 225.000,00 ₫ | 1 GB | 1 vCPU | 40 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 233.152,00 ₫ | 8 GB | 4 vCPU | 75 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 237.250,00 ₫ | 16 GB | 8 vCPU | 160 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 247.000,00 ₫ | 2 GB | 2 vCPU | 40 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 249.750,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 80 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 249.750,00 ₫ | 4 GB | 1 vCPU | 50 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 250.000,00 ₫ | 2 GB | 2 vCPU | 60 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 250.000,00 ₫ | 2 GB | 1 vCPU | 60 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 250.000,00 ₫ | 4 GB | 1 vCPU | 80 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 250.000,00 ₫ | 2 GB | 1 vCPU | 55 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 262.500,00 ₫ | 2 GB | 2 vCPU | 50 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 263.250,00 ₫ | 4 GB | 4 vCPU | 80 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 271.739,00 ₫ | — | — | — NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 274.457,00 ₫ | — | — | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 274.750,00 ₫ | 1 GB | 1 vCPU | 30 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 274.750,00 ₫ | 8 GB | 4 vCPU | 160 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 275.000,00 ₫ | 1 GB | 1 vCPU | 25 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 275.000,00 ₫ | 2 GB | 1 vCPU | 60 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 295.000,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 80 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 300.000,00 ₫ | 2 GB | 1 vCPU | 50 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 300.000,00 ₫ | 8 GB | 2 vCPU | 4000 GB HDD | | | Truy cập |
| | VPS | 300.000,00 ₫ | 8 GB | 2 vCPU | 160 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 300.000,00 ₫ | 2 GB | 1 vCPU | 50 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 300.000,00 ₫ | 2 GB | 1 vCPU | 64 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 312.250,00 ₫ | 16 GB | 8 vCPU | 160 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 336.413,00 ₫ | 12 GB | 6 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 349.750,00 ₫ | 8 GB | 2 vCPU | 98 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 350.000,00 ₫ | 1 GB | 1 vCPU | 25 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 373.750,00 ₫ | 2 GB | 2 vCPU | 50 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 375.000,00 ₫ | 18 GB | 6 vCPU | 1000 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 375.000,00 ₫ | 24 GB | 8 vCPU | 200 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 375.000,00 ₫ | 8 GB | 4 vCPU | 240 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 375.000,00 ₫ | 2 GB | 2 vCPU | 80 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 375.000,00 ₫ | 2 GB | 2 vCPU | 65 GB SSD | | | Truy cập |
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 40 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
+2
- Lưu trữ
- — · SSD
- Vị trí
-
+8
- Lưu trữ
- — · SSD
- Vị trí
-
+8
- Lưu trữ
- — · SSD
- Vị trí
-
+8
- Lưu trữ
- 50 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+8
- Lưu trữ
- — · SSD
- Vị trí
-
+8
- Lưu trữ
- —
- Vị trí
-
- CPU
- 3 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 400 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 12 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 20 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 120 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+2
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+1
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 1 GB
- Lưu trữ
- 40 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+12
- Lưu trữ
- —
- Vị trí
-
- Lưu trữ
- — · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 1 GB
- Lưu trữ
- 40 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 75 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+4
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 160 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 40 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 80 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+5
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 50 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+8
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 60 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 60 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 80 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 55 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 50 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+21
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 80 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
+2
- Lưu trữ
- — · NVMe
- Vị trí
-
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+8
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 1 GB
- Lưu trữ
- 30 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 160 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 1 GB
- Lưu trữ
- 25 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 60 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰🇱🇺 +5
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 80 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+12
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 50 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
+4
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 4000 GB HDD · HDD
- Vị trí
-
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 160 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 50 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 64 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 160 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 12 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+4
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 98 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+8
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 1 GB
- Lưu trữ
- 25 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 50 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 18 GB
- Lưu trữ
- 1000 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 24 GB
- Lưu trữ
- 200 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 240 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+2
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 80 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+2
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 65 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
+15
Nhà cung cấp
Từ 27.174,00 ₫/tháng
Từ 50.000,00 ₫/tháng
Từ 54.348,00 ₫/tháng
Từ 62.500,00 ₫/tháng
Từ 64.130,00 ₫/tháng
Từ 67.663,00 ₫/tháng
Từ 75.000,00 ₫/tháng
Từ 81.250,00 ₫/tháng
Từ 81.522,00 ₫/tháng
Từ 87.250,00 ₫/tháng
Từ 87.500,00 ₫/tháng
Từ 87.750,00 ₫/tháng
Từ 94.837,00 ₫/tháng
Từ 100.000,00 ₫/tháng
Từ 100.000,00 ₫/tháng
Từ 103.250,00 ₫/tháng
Từ 105.000,00 ₫/tháng
Từ 122.000,00 ₫/tháng
Từ 123.750,00 ₫/tháng
Từ 124.750,00 ₫/tháng
Từ 125.000,00 ₫/tháng
Từ 125.000,00 ₫/tháng
Từ 135.598,00 ₫/tháng
Từ 149.750,00 ₫/tháng
Từ 154.259,00 ₫/tháng
Từ 170.924,00 ₫/tháng
Từ 210.000,00 ₫/tháng
Từ 225.000,00 ₫/tháng
Từ 249.750,00 ₫/tháng
Từ 250.000,00 ₫/tháng
Từ 271.739,00 ₫/tháng
Từ 274.750,00 ₫/tháng
Từ 275.000,00 ₫/tháng
Từ 380.163,00 ₫/tháng
Từ 424.750,00 ₫/tháng
Từ 598.750,00 ₫/tháng
Từ 717.663,00 ₫/tháng
Từ 815.217,00 ₫/tháng
Từ 951.087,00 ₫/tháng
Cách chúng tôi so sánh các gói hosting
Chúng tôi thu thập thông tin về giá cả, thông số kỹ thuật và vị trí trung tâm dữ liệu từ hàng chục nhà cung cấp và thường xuyên cập nhật cơ sở dữ liệu của mình. Giá được hiển thị bằng tiền tệ địa phương của bạn nếu có. Giá ban đầu và giá gia hạn được liệt kê riêng biệt để bạn có thể nhận biết các chiêu trò khuyến mãi. Thứ hạng không phải trả phí — vị trí dựa trên bộ lọc và thứ tự sắp xếp của bạn.
Những điều cần cân nhắc trước khi mua
- Loại hosting: shared cho các trang web đơn giản, VPS để truy cập root và ứng dụng
- Vị trí trung tâm dữ liệu: càng gần đối tượng của bạn thì độ trễ càng thấp
- Giá gia hạn: ưu đãi ban đầu thường tăng sau kỳ hạn đầu tiên
- RAM và CPU: khớp tài nguyên với ngăn xếp của bạn (WordPress, Docker, v.v.)
- Sao lưu, SSL và di chuyển — đã bao gồm hay chi phí bổ sung?
Câu hỏi thường gặp
Danh mục này so sánh các gói hosting như thế nào?
Chúng tôi liệt kê các gói đang hoạt động với giá ban đầu hàng tháng, giá gia hạn, RAM, CPU, loại lưu trữ và vị trí trung tâm dữ liệu. Sử dụng bộ lọc để thu hẹp theo ngân sách, thông số kỹ thuật hoặc quốc gia — sau đó truy cập nhà cung cấp để biết đầy đủ các điều khoản.
Tại sao giá ban đầu và giá gia hạn lại khác nhau?
Nhiều nhà cung cấp đưa ra mức giá ưu đãi cho kỳ hạn đầu tiên (hàng tháng hoặc hàng năm) sẽ tăng khi gia hạn. Chúng tôi hiển thị cả hai để bạn có thể lập ngân sách dài hạn, không chỉ cho hóa đơn đầu tiên.
Khi nào tôi cần VPS thay vì shared hosting?
Chọn VPS khi bạn cần quyền truy cập root, phần mềm tùy chỉnh, tài nguyên có thể dự đoán hoặc lưu lượng truy cập cao hơn. Shared hosting rẻ hơn cho các trang web và blog đơn giản có lưu lượng truy cập thấp.
Vị trí trung tâm dữ liệu có quan trọng không?
Có — máy chủ gần khách truy cập của bạn sẽ tải nhanh hơn. Đối với khán giả EU, hãy tìm các trung tâm dữ liệu DE, NL hoặc FR. Đối với các ứng dụng toàn cầu, hãy chọn một khu vực gần cơ sở người dùng chính của bạn.
Giá hiển thị bằng VND phải không?
Có — chúng tôi hiển thị giá bằng VND cho thị trường của bạn khi nhà cung cấp công bố giá địa phương. Nếu không, chúng tôi sẽ chuyển đổi từ USD/EUR để so sánh.
Bảng so sánh này có độc lập không?
Chúng tôi được hỗ trợ bởi người đọc và có thể nhận phí giới thiệu khi bạn truy cập nhà cung cấp thông qua các liên kết của chúng tôi. Điều này không thay đổi dữ liệu gói hoặc thứ tự sắp xếp — bộ lọc và sắp xếp bảng nằm dưới sự kiểm soát của bạn.