- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 6 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+21
Web hosting tại Thụy Điển
So sánh 199 gói từ 10 nhà cung cấp bắt đầu từ 562.500 ₫/tháng
Tìm thấy 199 gói
Các gói hosting
| Nhà cung cấp | Loại | Giá ban đầu | RAM | CPU | Lưu trữ | Vị trí | Tính năng | Hành động |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| | VPS | 562.500,00 ₫ | 6 GB | 4 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 600.000,00 ₫ | 2 GB | 1 vCPU | 50 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 600.000,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 600.000,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 128 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 623.750,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 50 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 650.000,00 ₫ | 30 GB | 8 vCPU | 1200 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 650.000,00 ₫ | 48 GB | 12 vCPU | 250 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 700.000,00 ₫ | 2 GB | 1 vCPU | 50 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 707.000,00 ₫ | 12 GB | 6 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 725.000,00 ₫ | 4 GB | 4 vCPU | 120 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 748.750,00 ₫ | 2 GB | 1 vCPU | 50 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Shared Hosting | 814.946,00 ₫ | 2 GB | — | 30 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 889.946,00 ₫ Gia hạn: 1.112.500,00 ₫ | — | — | — SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 893.250,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 80 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 934.783,00 ₫ | 96 GB | — | — | | | Truy cập |
| | VPS | 975.000,00 ₫ | 6 GB | 6 vCPU | 180 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.000.000,00 ₫ | 8 GB | 4 vCPU | 160 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 1.000.000,00 ₫ | 8 GB | 2 vCPU | 80 GB SSD | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.004.076,00 ₫ Gia hạn: 1.357.337,00 ₫ | — | — | — NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.024.750,00 ₫ | 8 GB | 4 vCPU | 250 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.050.000,00 ₫ | 8 GB | 4 vCPU | 80 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.081.250,00 ₫ | 16 GB | 8 vCPU | 320 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.150.000,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 80 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 1.150.000,00 ₫ | 64 GB | 16 vCPU | 300 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.150.000,00 ₫ | 50 GB | 14 vCPU | 1399 GB SSD | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.160.000,00 ₫ | 24 GB | 6 vCPU | 180 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.168.250,00 ₫ | 8 GB | 4 vCPU | 160 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.175.000,00 ₫ | 24 GB | 8 vCPU | 200 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.200.000,00 ₫ | 8 GB | 4 vCPU | 180 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.200.000,00 ₫ | 8 GB | 3 vCPU | 256 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.212.500,00 ₫ | 12 GB | 6 vCPU | 350 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.225.000,00 ₫ | 8 GB | 8 vCPU | 240 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.248.750,00 ₫ | 8 GB | 4 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.331.522,00 ₫ | 12 GB | 8 vCPU | 240 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 1.350.000,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 80 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.380.000,00 ₫ | 32 GB | 8 vCPU | 240 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.475.000,00 ₫ | 96 GB | 18 vCPU | 350 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.603.261,00 ₫ | 16 GB | 10 vCPU | 280 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 1.700.000,00 ₫ | 12 GB | 6 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.700.000,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 50 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.725.750,00 ₫ | 16 GB | 4 vCPU | 100 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.800.000,00 ₫ | 4 GB | 2 vCPU | 25 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 1.800.000,00 ₫ | 12 GB | 4 vCPU | 260 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.819.293,00 ₫ Gia hạn: 2.607.337,00 ₫ | — | — | — NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.837.500,00 ₫ | 16 GB | 8 vCPU | 450 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 1.855.750,00 ₫ | 16 GB | 6 vCPU | 320 GB NVMe | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 1.950.000,00 ₫ | 6 GB | 2 vCPU | 80 GB NVMe | | | Truy cập |
| | VPS | 2.000.000,00 ₫ | 16 GB | 6 vCPU | 320 GB SSD | | | Truy cập |
| | VPS | 2.000.000,00 ₫ | 16 GB | 4 vCPU | 160 GB SSD | | | Truy cập |
| | Cloud Hosting | 2.018.250,00 ₫ | 16 GB | 4 vCPU | 200 GB NVMe | | | Truy cập |
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 50 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 128 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 50 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+11
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 30 GB
- Lưu trữ
- 1200 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 12 vCPU
- RAM
- 48 GB
- Lưu trữ
- 250 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 50 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 12 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 120 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 1 vCPU
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 50 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+12
- RAM
- 2 GB
- Lưu trữ
- 30 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
+21
- Lưu trữ
- — · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 80 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+12
- RAM
- 96 GB
- Lưu trữ
- —
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 6 GB
- Lưu trữ
- 180 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 160 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 80 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- Lưu trữ
- — · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+11
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 250 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+21
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 80 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+10
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 320 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+12
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 80 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 16 vCPU
- RAM
- 64 GB
- Lưu trữ
- 300 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 14 vCPU
- RAM
- 50 GB
- Lưu trữ
- 1399 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 24 GB
- Lưu trữ
- 180 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 160 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+12
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 24 GB
- Lưu trữ
- 200 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 180 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 3 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 256 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 12 GB
- Lưu trữ
- 350 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+21
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 240 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 8 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+11
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 12 GB
- Lưu trữ
- 240 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 80 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 32 GB
- Lưu trữ
- 240 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 18 vCPU
- RAM
- 96 GB
- Lưu trữ
- 350 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰 +11
- CPU
- 10 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 280 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 12 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+10
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 50 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+10
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 100 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+2
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 4 GB
- Lưu trữ
- 25 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
🇺🇰 +22
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 12 GB
- Lưu trữ
- 260 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+15
- Lưu trữ
- — · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+11
- CPU
- 8 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 450 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+21
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 320 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
🇺🇰
+12
- CPU
- 2 vCPU
- RAM
- 6 GB
- Lưu trữ
- 80 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+10
- CPU
- 6 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 320 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
+15
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 160 GB SSD · SSD
- Vị trí
-
- CPU
- 4 vCPU
- RAM
- 16 GB
- Lưu trữ
- 200 GB NVMe · NVMe
- Vị trí
-
+2
Nhà cung cấp
Từ 58.696,00 ₫/tháng
Từ 62.500,00 ₫/tháng
Từ 100.000,00 ₫/tháng
Từ 123.750,00 ₫/tháng
Từ 125.000,00 ₫/tháng
Từ 149.750,00 ₫/tháng
Từ 210.000,00 ₫/tháng
Từ 225.000,00 ₫/tháng
Từ 275.000,00 ₫/tháng
Từ 623.750,00 ₫/tháng
Cách chúng tôi so sánh các gói hosting
Chúng tôi thu thập thông tin về giá cả, thông số kỹ thuật và vị trí trung tâm dữ liệu từ hàng chục nhà cung cấp và thường xuyên cập nhật cơ sở dữ liệu của mình. Giá được hiển thị bằng tiền tệ địa phương của bạn nếu có. Giá ban đầu và giá gia hạn được liệt kê riêng biệt để bạn có thể nhận biết các chiêu trò khuyến mãi. Thứ hạng không phải trả phí — vị trí dựa trên bộ lọc và thứ tự sắp xếp của bạn.
Những điều cần cân nhắc trước khi mua
- Loại hosting: shared cho các trang web đơn giản, VPS để truy cập root và ứng dụng
- Vị trí trung tâm dữ liệu: càng gần đối tượng của bạn thì độ trễ càng thấp
- Giá gia hạn: ưu đãi ban đầu thường tăng sau kỳ hạn đầu tiên
- RAM và CPU: khớp tài nguyên với ngăn xếp của bạn (WordPress, Docker, v.v.)
- Sao lưu, SSL và di chuyển — đã bao gồm hay chi phí bổ sung?
Câu hỏi thường gặp
Danh mục này so sánh các gói hosting như thế nào?
Chúng tôi liệt kê các gói đang hoạt động với giá ban đầu hàng tháng, giá gia hạn, RAM, CPU, loại lưu trữ và vị trí trung tâm dữ liệu. Sử dụng bộ lọc để thu hẹp theo ngân sách, thông số kỹ thuật hoặc quốc gia — sau đó truy cập nhà cung cấp để biết đầy đủ các điều khoản.
Tại sao giá ban đầu và giá gia hạn lại khác nhau?
Nhiều nhà cung cấp đưa ra mức giá ưu đãi cho kỳ hạn đầu tiên (hàng tháng hoặc hàng năm) sẽ tăng khi gia hạn. Chúng tôi hiển thị cả hai để bạn có thể lập ngân sách dài hạn, không chỉ cho hóa đơn đầu tiên.
Khi nào tôi cần VPS thay vì shared hosting?
Chọn VPS khi bạn cần quyền truy cập root, phần mềm tùy chỉnh, tài nguyên có thể dự đoán hoặc lưu lượng truy cập cao hơn. Shared hosting rẻ hơn cho các trang web và blog đơn giản có lưu lượng truy cập thấp.
Vị trí trung tâm dữ liệu có quan trọng không?
Có — máy chủ gần khách truy cập của bạn sẽ tải nhanh hơn. Đối với khán giả EU, hãy tìm các trung tâm dữ liệu DE, NL hoặc FR. Đối với các ứng dụng toàn cầu, hãy chọn một khu vực gần cơ sở người dùng chính của bạn.
Giá hiển thị bằng VND phải không?
Có — chúng tôi hiển thị giá bằng VND cho thị trường của bạn khi nhà cung cấp công bố giá địa phương. Nếu không, chúng tôi sẽ chuyển đổi từ USD/EUR để so sánh.
Bảng so sánh này có độc lập không?
Chúng tôi được hỗ trợ bởi người đọc và có thể nhận phí giới thiệu khi bạn truy cập nhà cung cấp thông qua các liên kết của chúng tôi. Điều này không thay đổi dữ liệu gói hoặc thứ tự sắp xếp — bộ lọc và sắp xếp bảng nằm dưới sự kiểm soát của bạn.